Lợi thế lao động giá rẻ từng là động lực thúc đẩy tăng trưởng đang dần bộc lộ giới hạn, trong khi chi phí nhân công tăng cao, tình trạng thiếu hụt lao động và mở rộng đầu tư tự động hóa đang đồng thời diễn ra. Ở cấp độ chính sách, xu hướng chuyển dịch sang các lĩnh vực công nghệ cao ngày càng rõ nét, kéo theo sự thay đổi trong trọng tâm phát triển công nghiệp. Mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng sản lượng đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, hướng tới năng suất và giá trị gia tăng cao hơn. Bài viết sẽ đi sâu vào những thay đổi đang diễn ra tại hiện trường sản xuất Việt Nam.
Việt Nam - từ "công xưởng thâm dụng lao động" đến giai đoạn chuyển đổi
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã vươn lên thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở các lĩnh vực của ngành công nghiệp chế tạo. Mức độ mở cửa thương mại của nền kinh tế hiện ở mức rất cao: theo World Bank, tổng kim ngạch thương mại của Việt Nam hiện tương đương gần 200% GDP, và phần lớn hoạt động này diễn ra trong các chuỗi giá trị toàn cầu, nơi Việt Nam giữ vai trò nổi bật ở các khâu sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu hàng công nghiệp.
Vị thế đó được phản ánh rất rõ trong cơ cấu xuất khẩu. Theo số liệu sơ bộ của Tổng cục Hải quan, riêng năm 2025, nhóm máy vi tính, sản phẩm điện tử, linh kiện đạt 107,75 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, tăng 48,4% so với năm trước. Đây không chỉ là nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất, mà còn cho thấy Việt Nam đã trở thành một cứ điểm sản xuất quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử khu vực và toàn cầu. Song song với đó, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực tăng trưởng chủ chốt của nền kinh tế: Tổng cục Thống kê cho biết năm 2025, ngành chế biến, chế tạo tăng 9,97%, mức cao nhất trong giai đoạn 2019 - 2025.
Một động lực lớn phía sau quá trình này là làn sóng đầu tư của doanh nghiệp nước ngoài. Năm 2025, vốn FDI giải ngân vào Việt Nam ước đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9,0% so với năm trước, là mức cao nhất trong 5 năm gần đây, với ngành chế biến, chế tạo dẫn đầu thu hút đầu tư. Nói cách khác, Việt Nam không chỉ là điểm đến của các nhà đầu tư tìm kiếm chi phí thấp, mà đã trở thành một nền tảng sản xuất quy mô lớn trong chiến lược "China+1", đa dạng hóa chuỗi cung ứng và mở rộng công suất của nhiều tập đoàn quốc tế.
Sức hút ban đầu của Việt Nam, dĩ nhiên, đến từ những lợi thế rất truyền thống. Trong nhiều năm qua, Việt Nam duy trì cơ cấu dân số ở giai đoạn “dân số vàng”, với lực lượng trong độ tuổi lao động chiếm khoảng 62 - 63% dân số. Chính nền tảng dân số trẻ và dồi dào này đã tạo điều kiện để mô hình sản xuất thâm dụng lao động phát triển mạnh.
Tuy nhiên, nền tảng nhân khẩu học từng tạo nên sức hấp dẫn đó đang bắt đầu thay đổi. World Bank cảnh báo rằng “lợi tức dân số” của Việt Nam đang đi đến giai đoạn cuối; tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động đã đạt đỉnh từ năm 2014 và sẽ tiếp tục giảm dần trong các thập kỷ tới khi quá trình già hóa diễn ra nhanh hơn. Trong báo cáo gần đây, World Bank nêu rõ Việt Nam hiện có tuổi trung vị 33, nhưng đang là một trong những quốc gia già hóa nhanh nhất thế giới; điều này sẽ làm suy giảm dần đóng góp của tăng trưởng lao động vào tăng trưởng kinh tế. Nói cách khác, nền sản xuất Việt Nam đang tiến vào một giai đoạn mà tăng trưởng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào việc mở rộng số lượng lao động như trước, mà sẽ phải dựa nhiều hơn vào năng suất, chất lượng nhân lực và công nghệ.
Vì vậy, nếu trước đây Việt Nam được định vị chủ yếu như một “công xưởng thâm dụng lao động”, thì hiện nay cách nhìn đó đã bắt đầu trở nên không còn đủ. Việt Nam vẫn là một trung tâm sản xuất hấp dẫn trong khu vực, nhưng nền tảng cạnh tranh đang dịch chuyển dần: từ lợi thế chi phí đơn thuần sang năng lực sản xuất có hàm lượng kỹ thuật, công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Bốn tín hiệu cho thấy cơ cấu lao động sản xuất tại Việt Nam đang dịch chuyển
2.1. Chi phí lao động tăng dần
Chi phí lao động cạnh tranh từng là một trong những lợi thế nổi bật của Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế này đang dần thay đổi. Theo Tổng cục Thống kê, thu nhập bình quân của người lao động năm 2025 đạt 8,4 triệu đồng/tháng, tăng 8,9% so với năm 2024. Đồng thời, từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng đã được điều chỉnh lên 5,31 triệu đồng/tháng ở vùng I, 4,73 triệu đồng ở vùng II, 4,14 triệu đồng ở vùng III và 3,70 triệu đồng ở vùng IV.

Những điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng năm 2016 - 2026 (triệu đồng/tháng)
Điều này cho thấy Việt Nam vẫn còn lợi thế chi phí so với nhiều nền kinh tế trong khu vực (thấp hơn từ 45% - 50% so với Trung Quốc và thấp hơn khoảng 25% so với Thái Lan), nhưng không còn có thể được nhìn đơn giản như một thị trường lao động "rẻ" và ổn định như trước; áp lực chi phí nhân công đối với doanh nghiệp sản xuất đang tăng lên rõ rệt.
Với doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là những doanh nghiệp trước đây dựa nhiều vào lao động phổ thông, việc chi phí nhân công tăng lên không chỉ tạo áp lực về giá thành mà còn buộc họ phải nhìn lại bài toán năng suất. Theo PGS.TS Nguyễn Đức Thắng, Phó Hiệu trưởng phụ trách Hợp tác Doanh nghiệp, Trường Đại học Công nghệ Đông Á, một trong ba yếu tố chính đang thúc đẩy nhu cầu lao động tay nghề cao hiện nay chính là chi phí lao động gia tăng, khiến doanh nghiệp phải tối ưu hóa sản xuất thay vì tiếp tục mở rộng theo chiều rộng như trước.
2.2. Nhu cầu kỹ sư và lao động kỹ thuật cao tăng nhanh
Theo Tổng cục Thống kê, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ trong quý I/2025 đạt 28,8%, và đến cuối năm 2025 tỷ lệ này đã lên 29,2%. Con số này cho thấy chất lượng lực lượng lao động đang được cải thiện, nhưng đồng thời cũng phản ánh một thực tế khác: phần lớn lực lượng lao động Việt Nam vẫn chưa nằm trong nhóm có đào tạo chính quy, trong khi nhu cầu của công nghiệp hiện đại đang tăng nhanh hơn tốc độ nâng cấp kỹ năng.
Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ, giai đoạn 2021-2025 (%)
Ở góc độ đào tạo và tuyển dụng, xu hướng này đã thể hiện khá rõ. PGS.TS Nguyễn Đức Thắng nhận định rằng trong vài năm gần đây, cơ cấu lao động của ngành sản xuất đã chuyển dịch theo hướng giảm dần tỷ trọng lao động phổ thông và gia tăng nhu cầu đối với lao động kỹ thuật; tại các khu công nghiệp, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tuyển kỹ thuật viên có khả năng vận hành dây chuyền tự động thay vì chỉ tuyển lao động giản đơn.
Một chỉ dấu khác là quy mô đào tạo STEM và kỹ thuật đang được đẩy mạnh. Theo thông tin Bộ Giáo dục và Đào tạo được các cơ quan báo chí dẫn lại năm 2025, sinh viên theo học các ngành STEM hiện chiếm khoảng 27–29% tổng số sinh viên, tương đương 560.000 - 600.000 người; ở năm 2024, tuyển sinh STEM chính quy tăng 10,6% so với năm trước. Dù những con số này cho thấy nguồn cung nhân lực kỹ thuật đang mở rộng, chúng cũng đồng thời phản ánh áp lực rất lớn của thị trường trong việc đào tạo đủ nhanh, đủ sát thực tế cho các ngành công nghiệp mới.
2.3. Doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào tự động hóa và robot
Dấu hiệu thứ ba là các nhà máy đang từng bước giảm phụ thuộc vào lao động giản đơn thông qua tự động hóa. Theo Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR), nhu cầu robot công nghiệp toàn cầu đã tăng gấp đôi trong vòng 10 năm, còn riêng châu Á tiếp tục là trung tâm lớn nhất của làn sóng tự động hóa sản xuất. Việt Nam tuy chưa nằm trong nhóm thị trường robot lớn nhất, nhưng đã xuất hiện ngày càng rõ trong bản đồ tự động hóa của khu vực; từ trước đó, IFR ghi nhận Việt Nam đã lắp đặt 2.372 robot công nghiệp trong năm 2021, tăng 17% so với năm trước. Xu hướng này phù hợp với sự mở rộng của các ngành điện tử, linh kiện và sản xuất định hướng xuất khẩu tại Việt Nam.
Các ghi nhận từ phỏng vấn cũng đi đúng theo hướng đó. TS. Nguyễn Chí Hưng - Giám đốc Công ty Cổ phần nghiên cứu kỹ thuật cơ khí chính xác - cho biết ở các nhà máy tại Việt Nam, những công đoạn lặp đi lặp lại, nặng nhọc hoặc nguy hiểm đang ngày càng được cân nhắc thay thế bằng robot, cobot, AI và IoT. Theo ông, động lực lớn khiến doanh nghiệp đầu tư vào tự động hóa không chỉ là cắt giảm nhân công, mà còn là nhu cầu đảm bảo chất lượng ổn định, độ tin cậy dữ liệu và khả năng mở rộng sản xuất mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào việc tuyển thêm lao động.
Hình ảnh máy móc thực hiện các thao tác trong nhà máy sản xuất. Nguồn: RPMEC, JSC
2.4. Chính phủ đang kéo thị trường lao động sang hướng công nghệ cao
Dấu hiệu thứ tư đến từ chính sách công nghiệp. Nếu trong giai đoạn trước, Việt Nam chủ yếu được biết đến như một trung tâm sản xuất dựa trên chi phí và quy mô lao động, thì hiện nay định hướng phát triển quốc gia đang nghiêng ngày càng rõ về các lĩnh vực công nghệ cao, từ bán dẫn, điện tử, AI đến công nghệ số và sản xuất xanh. Quyết định 1018/QĐ-TTg ban hành ngày 21/9/2024 đã phê duyệt Chiến lược phát triển ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Bộ Thông tin và Truyền thông sau đó cũng nhấn mạnh chiến lược này được xây dựng trong bối cảnh dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, với mục tiêu tạo nền tảng cho phát triển bền vững của ngành tại Việt Nam.
Song song với định hướng ngành, Chính phủ cũng đẩy mạnh bài toán nhân lực công nghệ cao. Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 đào tạo 80.000 người tốt nghiệp mỗi năm trong lĩnh vực ICT, cùng với 8.000 người tốt nghiệp AI mỗi năm; đồng thời hướng tới phát triển mạnh lực lượng STEM trong giai đoạn 2025 - 2035. Sự dịch chuyển cơ cấu lao động này không chỉ dừng lại ở các con số mục tiêu mà đang được hiện thực hóa qua những mô hình đào tạo thực tiễn, tiêu biểu là vai trò của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC). Với mục tiêu đào tạo ít nhất 50.000 kỹ sư bán dẫn đến năm 2030, NIC đã thiết lập các chương trình hợp tác chiến lược cùng những "gã khổng lồ" công nghệ như Cadence, Synopsys và Marvell để trang bị hạ tầng phần mềm thiết kế chip tiên tiến nhất cho các trường đại học. Cụ thể, việc khánh thành Trung tâm Đào tạo Thiết kế chip tại cơ sở NIC Hòa Lạc - nơi sở hữu các phòng Lab hiện đại và hệ thống máy chủ mạnh mẽ - đã tạo ra môi trường thực hành chuẩn quốc tế, giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và nhu cầu thực tế của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Điều này cho thấy sự dịch chuyển của cơ cấu lao động không chỉ là phản ứng tự phát của doanh nghiệp, mà đang được thúc đẩy từ cả phía chính sách, giáo dục và chiến lược phát triển công nghiệp quốc gia.
[Còn tiếp]
Đọc ngay Phần 2